ethyl acetate

ethyl acetate

A chemist carefully pours ethyl acetate into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: ethyl acetate một hợp chất hóa học thuộc nhóm este, công thức phân tử C4H8O2. một chất lỏng dễ bay hơi, không màu, mùi thơm dễ chịu (giống mùi trái cây), được tạo ra từ phản ứng giữa ethanol axit axetic. Ethyl acetate thường được sử dụng làm dung môi, trong hương liệu thực phẩm, nước hoa các sản phẩm công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Ethyl acetate thường được sử dụng làm dung môi trong nước tẩy sơn móng tay.)
  • (Mùi trái cây của ethyl acetate khiến trở thành một thành phần phổ biến trong hương liệu nhân tạo.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, ethyl acetate thường được dùng làm dung môi để chiết xuất các hợp chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ethyl acetate trong công nghiệp sơn mực in: được dùng làm dung môi pha loãng sơn, mực in, keo dán nhờ khả năng bay hơi nhanh hòa tan tốt nhiều loại nhựa.

    • The paint thinner contains a high concentration of ethyl acetate. (Chất pha loãng sơn chứa nồng độ cao ethyl acetate.)
  • Ethyl acetate trong sản xuất dược phẩm: Hợp chất này được dùng làm dung môi trong quá trình sản xuất một số loại thuốc chiết xuất hoạt chất từ thực vật.

    • Ethyl acetate is used to extract caffeine from coffee beans in decaffeination processes. (Ethyl acetate được sử dụng để chiết xuất caffeine từ hạt cà phê trong quá trình khử caffeine.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethyl acetoacetate (danh từ): một este tương tự, công thức C6H10O3, dùng trong tổng hợp hữu cơ.
  • Methyl acetate (danh từ): một este khác, mùi trái cây, nhưng ít phổ biến hơn ethyl acetate.
Từ đồng nghĩa
  • Ethanoate (danh từ): tên gọi theo danh pháp IUPAC của ethyl acetate (ethyl ethanoate).
  • Acetic ester (danh từ): tên gọi chung chỉ các este của axit axetic, bao gồm ethyl acetate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến ethyl acetate đây một danh từ chỉ hợp chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến ethyl acetate.